помышля́ть помышлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dự định, có ý địnhнамереваться
  2. Suy nghĩ, nghĩ ngợi

Chia động từ

Hiện tại
япомышля́ю
тыпомышля́ешь
он / она / онопомышля́ет
мыпомышля́ем
выпомышля́ете
онипомышля́ют
Quá khứ
Giống đựcпомышля́л
Giống cáiпомышля́ла
Giống trungпомышля́ло
Số nhiềuпомышля́ли
Mệnh lệnh
Số ítпомышля́й
Số nhiềuпомышля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпомышля́ющийпомышля́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпомышля́япомышляв, помышлявши