по́мпа помпа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự phô trương, hào nhoáng
  2. sự long trọng, phô trương
  3. sự phô trương
  4. bơm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́мпапо́мпы
Sinh cáchпо́мпыпо́мп
Tặng cáchпо́мпепо́мпам
Đối cáchпо́мпупо́мпы
Công cụ cáchпо́мпой, по́мпоюпо́мпами
Giới cáchпо́мпепо́мпах

Từ liên quan