помо́щница помощница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ trợ lý, người giúp việc nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпомо́щницапомо́щницы
Sinh cáchпомо́щницыпомо́щниц
Tặng cáchпомо́щницепомо́щницам
Đối cáchпомо́щницупомо́щниц
Công cụ cáchпомо́щницей, помо́щницеюпомо́щницами
Giới cáchпомо́щницепомо́щницах