помо́щница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ trợ lý, người giúp việc nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | помо́щница | помо́щницы |
| Sinh cách | помо́щницы | помо́щниц |
| Tặng cách | помо́щнице | помо́щницам |
| Đối cách | помо́щницу | помо́щниц |
| Công cụ cách | помо́щницей, помо́щницею | помо́щницами |
| Giới cách | помо́щнице | помо́щницах |