помолоде́ть помолодеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trẻ ra

Chia động từ

Tương lai
япомолоде́ю
тыпомолоде́ешь
он / она / онопомолоде́ет
мыпомолоде́ем
выпомолоде́ете
онипомолоде́ют
Quá khứ
Giống đựcпомолоде́л
Giống cáiпомолоде́ла
Giống trungпомолоде́ло
Số nhiềuпомолоде́ли
Mệnh lệnh
Số ítпомолоде́й
Số nhiềuпомолоде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помолоде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помолоде́в, помолодевши