поме́щица
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể поме́щикĐịa chủ, chúa đất
Nghĩa
- chủ điền trang, nữ địa chủ
- chủ nhà, nữ địa chủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поме́щица | поме́щицы |
| Sinh cách | поме́щицы | поме́щиц |
| Tặng cách | поме́щице | поме́щицам |
| Đối cách | поме́щицу | поме́щиц |
| Công cụ cách | поме́щицей, поме́щицею | поме́щицами |
| Giới cách | поме́щице | поме́щицах |