поме́шиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hơi điên, hơi khùng, ám ảnh, suy nghĩ miên man
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | помешивающийся | помешивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | помешиваясь | помешивавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | помешивающийся | помешивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | помешиваясь | помешивавшись |