поме́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khuấy chậm, khuấy nhẹ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поме́шиваю |
| ты | поме́шиваешь |
| он / она / оно | поме́шивает |
| мы | поме́шиваем |
| вы | поме́шиваете |
| они | поме́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поме́шивал |
| Giống cái | поме́шивала |
| Giống trung | поме́шивало |
| Số nhiều | поме́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поме́шивай |
| Số nhiều | поме́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поме́шивающий | поме́шивавший |
| Bị động | поме́шиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поме́шивая | помешивав, помешивавши |