помеша́ться помешаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Hóa điên, hóa rồ, phát điên, mất trí, bị lọan óc

Chia động từ

Tương lai
япомеша́юсь
тыпомеша́ешься
он / она / онопомеша́ется
мыпомеша́емся
выпомеша́етесь
онипомеша́ются
Quá khứ
Giống đựcпомеша́лся
Giống cáiпомеша́лась
Giống trungпомеша́лось
Số nhiềuпомеша́лись
Mệnh lệnh
Số ítпомеша́йся
Số nhiềuпомеша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помеша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помешавшись