поме́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dấu ghi chú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поме́та | поме́ты |
| Sinh cách | поме́ты | поме́т |
| Tặng cách | поме́те | поме́там |
| Đối cách | поме́ту | поме́ты |
| Công cụ cách | поме́той, поме́тою | поме́тами |
| Giới cách | поме́те | поме́тах |