поме́та помета

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dấu ghi chú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоме́тапоме́ты
Sinh cáchпоме́тыпоме́т
Tặng cáchпоме́тепоме́там
Đối cáchпоме́тупоме́ты
Công cụ cáchпоме́той, поме́тоюпоме́тами
Giới cáchпоме́тепоме́тах

помёт

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Cứt, phâncủa loài vật
  2. lứa, lứa đẻприолод

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпомётпомёты
Sinh cáchпомётапомётов
Tặng cáchпомётупомётам
Đối cáchпомётпомёты
Công cụ cáchпомётомпомётами
Giới cáchпомётепомётах