помере́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể помира́тьchết
Nghĩa
- chết
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | помру́ |
| ты | помрёшь |
| он / она / оно | помрёт |
| мы | помрём |
| вы | помрёте |
| они | помру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | по́мер |
| Giống cái | по́мерла |
| Giống trung | по́мерло |
| Số nhiều | по́мерли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | помри́ |
| Số nhiều | помри́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | по́мерший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | помере́в, померши |
