помазо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bàn chải nhỏ, bàn chải cạo râu
- bàn chải cạo râu
- người lính, binh lính, tân binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | помазо́к | помазки́ |
| Sinh cách | помазка́ | помазко́в |
| Tặng cách | помазку́ | помазка́м |
| Đối cách | помазо́к | помазки́ |
| Công cụ cách | помазко́м | помазка́ми |
| Giới cách | помазке́ | помазка́х |