помазо́к помазок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bàn chải nhỏ, bàn chải cạo râu
  2. bàn chải cạo râu
  3. người lính, binh lính, tân binh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпомазо́кпомазки́
Sinh cáchпомазка́помазко́в
Tặng cáchпомазку́помазка́м
Đối cáchпомазо́кпомазки́
Công cụ cáchпомазко́мпомазка́ми
Giới cáchпомазке́помазка́х