пома́занник помазанник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người được xức dầu, người được chọn
  2. vua được xức dầu, hoàng đế được xức dầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпома́занникпома́занники
Sinh cáchпома́занникапома́занников
Tặng cáchпома́занникупома́занникам
Đối cáchпома́занникапома́занников
Công cụ cáchпома́занникомпома́занниками
Giới cáchпома́занникепома́занниках