пома́зание помазание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự xức dầu, nghi thức xức dầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпома́заниепома́зания
Sinh cáchпома́занияпома́заний
Tặng cáchпома́заниюпома́заниям
Đối cáchпома́заниепома́зания
Công cụ cáchпома́заниемпома́заниями
Giới cáchпома́заниипома́заниях