полюбова́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngắm, chiêm ngưỡng
- ngắm nhìn
- chiêm ngưỡng, thán phục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | полюбу́юсь |
| ты | полюбу́ешься |
| он / она / оно | полюбу́ется |
| мы | полюбу́емся |
| вы | полюбу́етесь |
| они | полюбу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | полюбова́лся |
| Giống cái | полюбова́лась |
| Giống trung | полюбова́лось |
| Số nhiều | полюбова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | полюбу́йся |
| Số nhiều | полюбу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | полюбова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | полюбова́вшись |
