полюбова́ться полюбоваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngắm, chiêm ngưỡng
  2. ngắm nhìn
  3. chiêm ngưỡng, thán phục

Chia động từ

Tương lai
яполюбу́юсь
тыполюбу́ешься
он / она / онополюбу́ется
мыполюбу́емся
выполюбу́етесь
ониполюбу́ются
Quá khứ
Giống đựcполюбова́лся
Giống cáiполюбова́лась
Giống trungполюбова́лось
Số nhiềuполюбова́лись
Mệnh lệnh
Số ítполюбу́йся
Số nhiềuполюбу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—полюбова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—полюбова́вшись