полуга́р полугар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rượu ngũ cốc lên men, rượu truyền thống Nga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполуга́рполуга́ры
Sinh cáchполуга́раполуга́ров
Tặng cáchполуга́руполуга́рам
Đối cáchполуга́рполуга́ры
Công cụ cáchполуга́ромполуга́рами
Giới cáchполуга́реполуга́рах