полногла́сие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- hiện tượng đầy nguyên âm, pleophony
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полногла́сие | полногла́сия |
| Sinh cách | полногла́сия | полногла́сий |
| Tặng cách | полногла́сию | полногла́сиям |
| Đối cách | полногла́сие | полногла́сия |
| Công cụ cách | полногла́сием | полногла́сиями |
| Giới cách | полногла́сии | полногла́сиях |