полечи́ть полечить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Chữa một ít, điều trịbệnhmột thời gian

Chia động từ

Tương lai
яполечу́
тыполе́чишь
он / она / онополе́чит
мыполе́чим
выполе́чите
ониполе́чат
Quá khứ
Giống đựcполечи́л
Giống cáiполечи́ла
Giống trungполечи́ло
Số nhiềuполечи́ли
Mệnh lệnh
Số ítполечи́
Số nhiềuполечи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—полечи́вший
Bị động—полеченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—полечи́в, полечивши