полечи́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể лечи́тьChữa bệnh, điều trị, chữa
Nghĩa
- Chữa một ít, điều trịbệnhmột thời gian
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | полечу́ |
| ты | поле́чишь |
| он / она / оно | поле́чит |
| мы | поле́чим |
| вы | поле́чите |
| они | поле́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | полечи́л |
| Giống cái | полечи́ла |
| Giống trung | полечи́ло |
| Số nhiều | полечи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | полечи́ |
| Số nhiều | полечи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | полечи́вший |
| Bị động | — | полеченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | полечи́в, полечивши |