поле́но
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thanh củi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поле́но | поле́нья |
| Sinh cách | поле́на | поле́ньев |
| Tặng cách | поле́ну | поле́ньям |
| Đối cách | поле́но | поле́нья |
| Công cụ cách | поле́ном | поле́ньями |
| Giới cách | поле́не | поле́ньях |