полени́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lười+ инф.
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поленю́сь |
| ты | поле́нишься |
| он / она / оно | поле́нится |
| мы | поле́нимся |
| вы | поле́нитесь |
| они | поле́нятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | полени́лся |
| Giống cái | полени́лась |
| Giống trung | полени́лось |
| Số nhiều | полени́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | полени́сь |
| Số nhiều | полени́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | полени́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | полени́вшись, поленя́сь |