полго́да
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nửa năm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полго́да | полуго́ды |
| Sinh cách | полуго́да | полугодо́в |
| Tặng cách | полуго́ду | полугода́м |
| Đối cách | полго́да | полуго́ды |
| Công cụ cách | полуго́дом | полугода́ми |
| Giới cách | полуго́де | полугода́х |
