полго́да полгода

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nửa năm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполго́даполуго́ды
Sinh cáchполуго́даполугодо́в
Tặng cáchполуго́дуполугода́м
Đối cáchполго́даполуго́ды
Công cụ cáchполуго́домполугода́ми
Giới cáchполуго́деполугода́х

Từ liên quan