покуса́ть покусать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. châm, đốtужалить
  2. Cắn

Chia động từ

Tương lai
япокуса́ю
тыпокуса́ешь
он / она / онопокуса́ет
мыпокуса́ем
выпокуса́ете
онипокуса́ют
Quá khứ
Giống đựcпокуса́л
Giống cáiпокуса́ла
Giống trungпокуса́ло
Số nhiềuпокуса́ли
Mệnh lệnh
Số ítпокуса́й
Số nhiềuпокуса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—покуса́вший
Bị động—поку́санный

Ví dụ

  • его покусатьали пчёлы
    ong đốt (châm) nó