поко́нчить покончить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chấm dứt, đình chỉ, kết liễuпрекратить
  2. làm xong, kết thúcдовести до конца

Chia động từ

Tương lai
япоко́нчу
тыпоко́нчишь
он / она / онопоко́нчит
мыпоко́нчим
выпоко́нчите
онипоко́нчат
Quá khứ
Giống đựcпоко́нчил
Giống cáiпоко́нчила
Giống trungпоко́нчило
Số nhiềuпоко́нчили
Mệnh lệnh
Số ítпоко́нчи
Số nhiềuпоко́нчите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поко́нчивший
Bị động—поко́нченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поко́нчив, покончивши

Ví dụ

  • покончить с войной
    chấm dứt chiến tranh
  • покончить с работой
    làm xong việc, kết thúc công việc