поколе́ние поколение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thế hệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоколе́ниепоколе́ния
Sinh cáchпоколе́нияпоколе́ний
Tặng cáchпоколе́ниюпоколе́ниям
Đối cáchпоколе́ниепоколе́ния
Công cụ cáchпоколе́ниемпоколе́ниями
Giới cáchпоколе́ниипоколе́ниях

Ví dụ

  • молодое поколение
    thế hệ trẻ, thế hệ thanh niên
  • наше поколение
    thế hệ hiện nay
  • из поколения в поколение
    từ thế hệ này đến thế hệ khác, từ đời này đến đời khác, cha truyền con nối