поколе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thế hệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поколе́ние | поколе́ния |
| Sinh cách | поколе́ния | поколе́ний |
| Tặng cách | поколе́нию | поколе́ниям |
| Đối cách | поколе́ние | поколе́ния |
| Công cụ cách | поколе́нием | поколе́ниями |
| Giới cách | поколе́нии | поколе́ниях |
Ví dụ
- молодое поколениеthế hệ trẻ, thế hệ thanh niên
- наше поколениеthế hệ hiện nay
- из поколения в поколениеtừ thế hệ này đến thế hệ khác, từ đời này đến đời khác, cha truyền con nối
