поко́ить покоить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bao bọc trong bình yên, nâng niu, trân trọng, yêu thương

Chia động từ

Hiện tại
япоко́ю
тыпоко́ишь
он / она / онопоко́ит
мыпоко́им
выпоко́ите
онипоко́ят
Quá khứ
Giống đựcпоко́ил
Giống cáiпоко́ила
Giống trungпоко́ило
Số nhiềuпоко́или
Mệnh lệnh
Số ítпоко́й
Số nhiềuпоко́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоко́ящийпоко́ивший
Bị độngпоко́имыйпоко́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоко́япокоив, покоивши