пока́чиваться покачиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hơi lảo đảoпри ходьбе
  2. Lắc lư, nhè nhẹ, đu đưa nhè nhẹ, là đà, hơi tròng trành, lung lay

Chia động từ

Hiện tại
япока́чиваюсь
тыпока́чиваешься
он / она / онопока́чивается
мыпока́чиваемся
выпока́чиваетесь
онипока́чиваются
Quá khứ
Giống đựcпока́чивался
Giống cáiпока́чивалась
Giống trungпока́чивалось
Số nhiềuпока́чивались
Mệnh lệnh
Số ítпока́чивайся
Số nhiềuпока́чивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпока́чивающийсяпока́чивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпока́чиваясьпокачивавшись

Ví dụ

  • покачиваться на волнах
    hơi tròng trành trên sóng
  • покачиваться в кресле
    lắc lư nhè nhẹ trong chiếc ghề bành

Từ đồng nghĩa