покати́ться покатиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyển bánh, khởi hành, chạyдвинуться, поехать
  2. dìu dặt bay đi, dìu dặt vang xaо звукахперен.
  3. Lăn
  4. lăn xuống, trượtпо наклонной плоскостиdài
  5. lăn, chảyо слезах, поте

Chia động từ

Tương lai
япокачу́сь
тыпока́тишься
он / она / онопока́тится
мыпока́тимся
выпока́титесь
онипока́тятся
Quá khứ
Giống đựcпокати́лся
Giống cáiпокати́лась
Giống trungпокати́лось
Số nhiềuпокати́лись
Mệnh lệnh
Số ítпокати́сь
Số nhiềuпокати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—покати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—покати́вшись, покатя́сь

Ví dụ

  • мячик покатитьсяился под стол
    quả bóng con lăn dưới gậm bàn
  • покатиться с горы
    lăn (trượt) từ dốc xuống