покати́ть покатить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lănВ
  2. — lăn nhanh, chạy nhanh, phóng nhanh, lao nhanhthông tụcбыстро поехать

Chia động từ

Tương lai
япокачу́
тыпока́тишь
он / она / онопока́тит
мыпока́тим
выпока́тите
онипока́тят
Quá khứ
Giống đựcпокати́л
Giống cáiпокати́ла
Giống trungпокати́ло
Số nhiềuпокати́ли
Mệnh lệnh
Số ítпокати́
Số nhiềuпокати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—покати́вший
Bị động—пока́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—покати́в, покативши, покатя́