поката́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ката́тьchở; Lăn
Nghĩa
- chởповозитьmột lúc
- Lănmột lúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поката́ю |
| ты | поката́ешь |
| он / она / оно | поката́ет |
| мы | поката́ем |
| вы | поката́ете |
| они | поката́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поката́л |
| Giống cái | поката́ла |
| Giống trung | поката́ло |
| Số nhiều | поката́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поката́й |
| Số nhiều | поката́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поката́вший |
| Bị động | — | пока́танный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поката́в, покатавши |