покара́ть покарать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trừng phạt

Chia động từ

Tương lai
япокара́ю
тыпокара́ешь
он / она / онопокара́ет
мыпокара́ем
выпокара́ете
онипокара́ют
Quá khứ
Giống đựcпокара́л
Giống cáiпокара́ла
Giống trungпокара́ло
Số nhiềuпокара́ли
Mệnh lệnh
Số ítпокара́й
Số nhiềuпокара́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—покара́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—покара́в, покаравши