показу́ха
danh từbất động vật
Nghĩa
- phô trương, màu mèthông tụcthói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | показу́ха | показу́хи |
| Sinh cách | показу́хи | показу́х |
| Tặng cách | показу́хе | показу́хам |
| Đối cách | показу́ху | показу́хи |
| Công cụ cách | показу́хой, показу́хою | показу́хами |
| Giới cách | показу́хе | показу́хах |