показу́ха показуха

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phô trương, màu mèthông tụcthói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоказу́хапоказу́хи
Sinh cáchпоказу́хипоказу́х
Tặng cáchпоказу́хепоказу́хам
Đối cáchпоказу́хупоказу́хи
Công cụ cáchпоказу́хой, показу́хоюпоказу́хами
Giới cáchпоказу́хепоказу́хах