по́йло
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đồ uống, nước uốngcho súc vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́йло | по́йла |
| Sinh cách | по́йла | по́йл |
| Tặng cách | по́йлу | по́йлам |
| Đối cách | по́йло | по́йла |
| Công cụ cách | по́йлом | по́йлами |
| Giới cách | по́йле | по́йлах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́йло | по́йла |
| Sinh cách | по́йла | по́йл |
| Tặng cách | по́йлу | по́йлам |
| Đối cách | по́йло | по́йла |
| Công cụ cách | по́йлом | по́йлами |
| Giới cách | по́йле | по́йлах |