по́йло пойло

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đồ uống, nước uốngcho súc vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́йлопо́йла
Sinh cáchпо́йлапо́йл
Tặng cáchпо́йлупо́йлам
Đối cáchпо́йлопо́йла
Công cụ cáchпо́йломпо́йлами
Giới cáchпо́йлепо́йлах