пои́лка поилка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. máng uống, máng nước, bình uống nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпои́лкапои́лки
Sinh cáchпои́лкипои́лок
Tặng cáchпои́лкепои́лкам
Đối cáchпои́лкупои́лки
Công cụ cáchпои́лкой, пои́лкоюпои́лками
Giới cáchпои́лкепои́лках