пои́лка
danh từbất động vật
Nghĩa
- máng uống, máng nước, bình uống nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пои́лка | пои́лки |
| Sinh cách | пои́лки | пои́лок |
| Tặng cách | пои́лке | пои́лкам |
| Đối cách | пои́лку | пои́лки |
| Công cụ cách | пои́лкой, пои́лкою | пои́лками |
| Giới cách | пои́лке | пои́лках |