пои́грывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chơi nhẹ, nghịcha little
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пои́грываю |
| ты | пои́грываешь |
| он / она / оно | пои́грывает |
| мы | пои́грываем |
| вы | пои́грываете |
| они | пои́грывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пои́грывал |
| Giống cái | пои́грывала |
| Giống trung | пои́грывало |
| Số nhiều | пои́грывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пои́грывай |
| Số nhiều | пои́грывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пои́грывающий | пои́грывавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пои́грывая | поигрывав, поигрывавши |