поигра́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chơi một lát, chơi đùa, chơi một lúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поигра́юсь |
| ты | поигра́ешься |
| он / она / оно | поигра́ется |
| мы | поигра́емся |
| вы | поигра́етесь |
| они | поигра́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поигра́лся |
| Giống cái | поигра́лась |
| Giống trung | поигра́лось |
| Số nhiều | поигра́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поигра́йся |
| Số nhiều | поигра́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поигра́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поигра́вшись |