позо́рище позорище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nhục nhã, đê nhục, ô nhụcthông tụcđiều, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпозо́рищепозо́рища
Sinh cáchпозо́рищапозо́рищ
Tặng cáchпозо́рищупозо́рищам
Đối cáchпозо́рищепозо́рища
Công cụ cáchпозо́рищемпозо́рищами
Giới cáchпозо́рищепозо́рищах