позо́риться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bị nhục, bị nhục nhã, bị đê nhục, ô nhục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | позо́рюсь |
| ты | позо́ришься |
| он / она / оно | позо́рится |
| мы | позо́римся |
| вы | позо́ритесь |
| они | позо́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | позо́рился |
| Giống cái | позо́рилась |
| Giống trung | позо́рилось |
| Số nhiều | позо́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | позо́рься |
| Số nhiều | позо́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | позо́рящийся | позо́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | позо́рясь | позорившись |