позити́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ảnh dương bản, phim dương bản, bản dương, ảnh dươngфотографическое изображение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | позити́в | позити́вы |
| Sinh cách | позити́ва | позити́вов |
| Tặng cách | позити́ву | позити́вам |
| Đối cách | позити́в | позити́вы |
| Công cụ cách | позити́вом | позити́вами |
| Giới cách | позити́ве | позити́вах |