позити́в позитив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ảnh dương bản, phim dương bản, bản dương, ảnh dươngфотографическое изображение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпозити́впозити́вы
Sinh cáchпозити́вапозити́вов
Tặng cáchпозити́вупозити́вам
Đối cáchпозити́впозити́вы
Công cụ cáchпозити́вомпозити́вами
Giới cáchпозити́вепозити́вах

Từ liên quan