пожи́тки пожитки

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tài sản nhỏ mọn, đồ đạc vặt vãnhthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпожи́токпожи́тки
Sinh cáchпожи́ткапожи́тков
Tặng cáchпожи́ткупожи́ткам
Đối cáchпожи́токпожи́тки
Công cụ cáchпожи́ткомпожи́тками
Giới cáchпожи́ткепожи́тках

Ví dụ

  • собрать свои пожитки
    (перед отъездом) — chuẩn bị khăn gói lên đường, thu nhặt đồ đạc vặt vãnh trước khi lên đường