пожелте́ть пожелтеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vàng đi, ngả vàng

Chia động từ

Tương lai
япожелте́ю
тыпожелте́ешь
он / она / онопожелте́ет
мыпожелте́ем
выпожелте́ете
онипожелте́ют
Quá khứ
Giống đựcпожелте́л
Giống cáiпожелте́ла
Giống trungпожелте́ло
Số nhiềuпожелте́ли
Mệnh lệnh
Số ítпожелте́й
Số nhiềuпожелте́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пожелте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пожелте́в, пожелтевши