пожелте́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vàng đi, ngả vàng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пожелте́ю |
| ты | пожелте́ешь |
| он / она / оно | пожелте́ет |
| мы | пожелте́ем |
| вы | пожелте́ете |
| они | пожелте́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пожелте́л |
| Giống cái | пожелте́ла |
| Giống trung | пожелте́ло |
| Số nhiều | пожелте́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пожелте́й |
| Số nhiều | пожелте́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пожелте́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пожелте́в, пожелтевши |