пожа́рник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính cứu hỏa, đội viên cứu hỏa, đội viên chữa cháy, lính vòi rồngthông tụcngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пожа́рник | пожа́рники |
| Sinh cách | пожа́рника | пожа́рников |
| Tặng cách | пожа́рнику | пожа́рникам |
| Đối cách | пожа́рника | пожа́рников |
| Công cụ cách | пожа́рником | пожа́рниками |
| Giới cách | пожа́рнике | пожа́рниках |