Từ điển

    подёнщик

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Người làm công nhật, người làm công ngày, công nhân ăn lương ngày
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)