поды́грываться подыгрываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lấy lòng, nịnh, xu nịnh

Chia động từ

Hiện tại
яподы́грываюсь
тыподы́грываешься
он / она / оноподы́грывается
мыподы́грываемся
выподы́грываетесь
ониподы́грываются
Quá khứ
Giống đựcподы́грывался
Giống cáiподы́грывалась
Giống trungподы́грывалось
Số nhiềuподы́грывались
Mệnh lệnh
Số ítподы́грывайся
Số nhiềuподы́грывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподы́грывающийсяподы́грывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподы́грываясьподыгрывавшись