поды́грываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lấy lòng, nịnh, xu nịnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поды́грываюсь |
| ты | поды́грываешься |
| он / она / оно | поды́грывается |
| мы | поды́грываемся |
| вы | поды́грываетесь |
| они | поды́грываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поды́грывался |
| Giống cái | поды́грывалась |
| Giống trung | поды́грывалось |
| Số nhiều | поды́грывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поды́грывайся |
| Số nhiều | поды́грывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поды́грывающийся | поды́грывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поды́грываясь | подыгрывавшись |