подъе́зд подъезд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cổng vào, lối vàoвход в здание
  2. lối đi đén, đướng đi tớiпуть к чему-л.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподъе́здподъе́зды
Sinh cáchподъе́здаподъе́здов
Tặng cáchподъе́здуподъе́здам
Đối cáchподъе́здподъе́зды
Công cụ cáchподъе́здомподъе́здами
Giới cáchподъе́здеподъе́здах