подъе́зд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cổng vào, lối vàoвход в здание
- lối đi đén, đướng đi tớiпуть к чему-л.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подъе́зд | подъе́зды |
| Sinh cách | подъе́зда | подъе́здов |
| Tặng cách | подъе́зду | подъе́здам |
| Đối cách | подъе́зд | подъе́зды |
| Công cụ cách | подъе́здом | подъе́здами |
| Giới cách | подъе́зде | подъе́здах |
