подшути́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trêu chọc, đùa cợt, chơi khăm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подшучу́ |
| ты | подшу́тишь |
| он / она / оно | подшу́тит |
| мы | подшу́тим |
| вы | подшу́тите |
| они | подшу́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подшути́л |
| Giống cái | подшути́ла |
| Giống trung | подшути́ло |
| Số nhiều | подшути́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подшути́ |
| Số nhiều | подшути́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подшути́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подшути́в, подшутивши, подшутя́ |