подта́ять подтаять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tan ra, chảy ra, tan dần

Chia động từ

Tương lai
яподта́ю
тыподта́ешь
он / она / оноподта́ет
мыподта́ем
выподта́ете
ониподта́ют
Quá khứ
Giống đựcподта́ял
Giống cáiподта́яла
Giống trungподта́яло
Số nhiềuподта́яли
Mệnh lệnh
Số ítподта́й
Số nhiềuподта́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подта́явший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подта́яв, подтаявши