подстере́чь подстеречь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rình, chờ đợi, bắt được

Chia động từ

Tương lai
яподстерегу́
тыподстережёшь
он / она / оноподстережёт
мыподстережём
выподстережёте
ониподстерегу́т
Quá khứ
Giống đựcподстерёг
Giống cáiподстерегла́
Giống trungподстерегло́
Số nhiềuподстерегли́
Mệnh lệnh
Số ítподстереги́
Số nhiềuподстереги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подстерёгший
Bị động—подстережённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подстерёгши