подсе́чь
động từthể hoàn thành
Cặp thể подсека́тьđẵn gốc, chặt gốc
Nghĩa
- móc, quất, cắt dưới
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подсеку́ |
| ты | подсечёшь |
| он / она / оно | подсечёт |
| мы | подсечём |
| вы | подсечёте |
| они | подсеку́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подсёк |
| Giống cái | подсекла́ |
| Giống trung | подсекло́ |
| Số nhiều | подсекли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подсеки́ |
| Số nhiều | подсеки́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подсёкший |
| Bị động | — | подсечённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подсёкши |