подры́вщик подрывщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ phá hoại, chuyên gia phá nổ, kẻ phá hủy, kẻ lật đổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподры́вщикподры́вщики
Sinh cáchподры́вщикаподры́вщиков
Tặng cáchподры́вщикуподры́вщикам
Đối cáchподры́вщикаподры́вщиков
Công cụ cáchподры́вщикомподры́вщиками
Giới cáchподры́вщикеподры́вщиках