подре́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự tỉa, sự cắt ngắn, sự tỉa gọn
- rãnh âm, mộng âm, rãnh cắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подре́зка | подре́зки |
| Sinh cách | подре́зки | подре́зок |
| Tặng cách | подре́зке | подре́зкам |
| Đối cách | подре́зку | подре́зки |
| Công cụ cách | подре́зкой, подре́зкою | подре́зками |
| Giới cách | подре́зке | подре́зках |