подре́зка подрезка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự tỉa, sự cắt ngắn, sự tỉa gọn
  2. rãnh âm, mộng âm, rãnh cắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподре́зкаподре́зки
Sinh cáchподре́зкиподре́зок
Tặng cáchподре́зкеподре́зкам
Đối cáchподре́зкуподре́зки
Công cụ cáchподре́зкой, подре́зкоюподре́зками
Giới cáchподре́зкеподре́зках