подра́гивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- run nhẹ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подра́гиваю |
| ты | подра́гиваешь |
| он / она / оно | подра́гивает |
| мы | подра́гиваем |
| вы | подра́гиваете |
| они | подра́гивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подра́гивал |
| Giống cái | подра́гивала |
| Giống trung | подра́гивало |
| Số nhiều | подра́гивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подра́гивай |
| Số nhiều | подра́гивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подра́гивающий | подра́гивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подра́гивая | подрагивав, подрагивавши |